đắp điếm

đắp điếm

Cha mẹ luôn đắp điếm, lo lắng cho con cái từng chút một.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Che chở, bảo vệ, giúp đỡ một cách chu đáo tận tình: "đắp điếm" diễn tả hành động chăm sóc, bảo vệ ai đó một cách toàn diện, thường xuất phát từ tình yêu thương, sự quan tâm sâu sắc.
    • Vun đắp, bồi bổ (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn chương cổ, từ này còn có thể mang nghĩa chăm bón, vun xới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Yêu nhau đắp điếm mọi bề. (Yêu nhau thì che chở, đùm bọc nhau mọi mặt.)
    • Cha mẹ luôn đắp điếm, lo lắng cho con cái từng chút một. (Cha mẹ luôn che chở, lo lắng cho con cái từng li từng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đắp điếm" trong văn học dân gian: Thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ để nói về sự đùm bọc, chở che trong tình nghĩa vợ chồng, gia đình.
    • Thương nhau đắp điếm cho nhau. (Thương nhau thì phải biết che chở, giúp đỡ lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Đắp đổi (động từ): thay đổi, biến đổi (thường dùng trong cụm "đắp đổi thân ").
  • Che chở (động từ): bảo vệ, giúp đỡ khỏi những điều nguy hiểm, khó khăn.
  • Đùm bọc (động từ): bao bọc, giúp đỡ với tình thương yêu, thường trong cộng đồng, gia tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Bảo bọc: che chở, bao bọc.
  • Chở che: giúp đỡ, bảo vệ.
  • Nâng đỡ: giúp đỡ, hỗ trợ.
Lưu ý
  • Từ "đắp điếm" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, đặc biệt ca dao, tục ngữ Việt Nam.
  • Nghĩa "chôn cất" (enterrer; inhumer) được ghi nhận trong một số từ điển cổ nhưng hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.